tường thuật
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Kể lại, mô tả lại một sự việc, sự kiện một cách rõ ràng, chi tiết và có trình tự: Hành động truyền đạt thông tin về một điều đã xảy ra cho người khác biết, thường với mục đích thông báo hoặc ghi chép lại.
- Trình bày lại diễn biến: Cung cấp thông tin về quá trình, các hành động và tình tiết của một sự kiện theo trình tự thời gian hoặc logic.
Tính từ (thường trong các cụm danh từ chuyên ngành):
- Thuộc về sự kể lại, mô tả: Dùng để chỉ tính chất của một văn bản, lời nói hoặc phương thức có chức năng kể lại sự việc.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Phóng viên đang tường thuật trực tiếp trận đấu từ sân vận động. (Người đưa tin đang kể lại diễn biến trận đấu ngay tại thời điểm nó đang xảy ra.)
- Nhân chứng đã tường thuật lại toàn bộ vụ tai nạn cho cảnh sát. (Người chứng kiến đã kể lại một cách chi tiết toàn bộ vụ tai nạn.)
- Cuốn nhật ký tường thuật đầy đủ cuộc hành trình của nhà thám hiểm. (Cuốn nhật ký ghi chép/kể lại một cách đầy đủ hành trình đó.)
Tính từ (trong cụm danh từ):
- Văn tường thuật thường có bố cục rõ ràng theo trình tự thời gian. (Loại văn có chức năng kể lại sự việc.)
- Đoạn văn này được viết theo ngôi thứ nhất, có tính chất tường thuật. (Đoạn văn này mang đặc điểm của việc kể lại sự việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tường thuật viên": Danh từ chỉ người làm công việc kể lại, mô tả sự kiện (thường trong lĩnh vực truyền thông, thể thao).
- Giọng của tường thuật viên thể thao rất hào hứng.
- "Bài tường thuật": Danh từ chỉ bài viết, bài nói có nội dung kể lại một sự kiện.
- Bài tường thuật về thảm họa động đất khiến người đọc xúc động.
- "Tính tường thuật": Cụm danh từ chỉ đặc tính kể chuyện, thuật lại trong một văn bản.
- Tác phẩm có tính tường thuật cao, giúp người đọc dễ hình dung.
Biến thể và từ liên quan
- Thuật lại (động từ): Kể lại, có nghĩa gần giống với "tường thuật" nhưng có thể ít tính chất chính thức hoặc chi tiết hơn.
- Kể lại (động từ): Nghĩa rộng và thông dụng hơn, chỉ hành động nói ra một câu chuyện, sự việc.
- Mô tả (động từ): Tập trung vào việc vẽ lại hình ảnh, đặc điểm bằng lời, có thể không nhất thiết theo trình tự thời gian như "tường thuật".
- Trình bày (động từ): Nghĩa rộng, chỉ việc đưa ra thông tin một cách có hệ thống, có thể bao gồm cả "tường thuật".
Từ đồng nghĩa
- Thuật lại: (Như trên).
- Kể lại: (Như trên).
- Trình bày: (Như trên).
- Tường trình (động từ): Báo cáo lại một cách rõ ràng, thường mang tính chất chính thức, trang trọng (ví dụ: tường trình sự việc với cấp trên).
Từ trái nghĩa
- Ẩn dụ: Cách nói gián tiếp, dùng hình ảnh này để nói về hình ảnh khác.
- Cường điệu: Phóng đại, nói quá sự thật.
- Tóm tắt: Trình bày ngắn gọn những ý chính, không chi tiết.
Thành ngữ, cụm từ cố định
- "Tường thuật tại chỗ" hoặc "Tường thuật trực tiếp": Hành động kể lại, mô tả sự kiện ngay tại nơi nó xảy ra và vào đúng thời điểm nó đang diễn ra.
- Các phóng viên thực hiện tường thuật trực tiếp lễ khai mạc Đại hội.
- Kể lại rõ ràng : Tường thuật việc đã qua.